Bài 1 - Phần 1 từ vựng
Thể Masu (ます)

Thể Te (てす形)

Thể Phủ định (ない形)

Thể quá khứ (た形)

Thể khả năng (可能形)

Thể thông thường (普通形)

Thể cấm chỉ (禁止形)

Cách chia ても

Thể ý hướng (意向形)

Cách chia たら

Thể mệnh lệnh (命令形)

Thể điều kiện (条件形)

Thể thụ động (受身)

Thể sai khiến (使役形)
