Bài 28: Anh bị làm sao vậy?
Anh Cường bị đau bụng. Anh đang khám bệnh ở bệnh viện.
Mẫu câu chính: DÔ SHIMASHITA KA?
Nội dung hội thoại
|
医師 Bác sỹ |
どうしましたか? | Anh bị làm sao vậy? |
|---|---|---|
| DÔ SHIMASHITA KA? | ||
|
クオン Cường |
今朝からおなかが痛いです。 | Tôi bị đau bụng từ sáng hôm nay ạ. |
| KESA KARA ONAKA GA ITAI DESU. | ||
|
医師 Bác sỹ |
ストレスによる胃炎かもしれません。 しばらく様子を見ましょう。 |
Có thể anh bị viêm dạ dày do căng thẳng quá. Để theo dõi một thời gian xem sao. |
| SUTORESU NI YORU IEN KAMO SHIREMASEN. SHIBARAKU YÔSU O MIMASHÔ. | ||
|
クオン Cường |
わかりました。 先生、ご飯は食べてもいいですか? |
Vâng. Thưa bác sỹ, thế có được ăn cơm không ạ? |
| WAKARIMASHITA. SENSEI, GOHAN WA TABETE MO II DESU KA? |
Bí quyết sống ở Nhật Bản (じょうたつのコツ)
Chúng tôi xin giới thiệu một số mẫu câu dùng khi muốn nói bị đau gì đó. ~GA ITAI DESU có nghĩa là "đau cái gì đó". "Đau răng" là HA GA ITAI DESU. "Đau đầu" là ATAMA GA ITAI DESU. Nhiều gia đình Nhật Bản luôn có nhiệt kế trong nhà. Nếu cảm thấy người không khỏe thì việc đầu tiên là đo thân nhiệt. Việc cung cấp thông tin chính xác bạn sốt bao nhiêu độ, vào lúc nào, sẽ giúp bác sỹ chẩn đoán chính xác. Nếu bạn biết nhiệt độ cơ thể của mình thường là bao nhiêu độ, thông tin đó sẽ giúp ích cho bạn và các bác sỹ khi có gì bất thường với sức khỏe.
Bài viết khác:
